深恩

shēn ēn thâm ân

Hán Việt: thâm ân · Pinyin: shēn ēn

Tổng quan

ân sâu

Cấu tạo: (thâm) + (ân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ân sâu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大恩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大恩。

Eng

  • Cihui 深恩 hēn'ēn* n. great favors