深悉 thâm tất Hán Việt: thâm tất Tổng quan biết rõ: biết sâu sắc Cấu tạo: 深 (thâm) + 悉 (tất)Hán Việtthâm tấtCấu tạo深 + 悉 · thâm + tất nghĩa thành phần: thâm + tất Nghĩa ViệtCihui biết rõ: biết sâu sắcEngCihui 深悉 hēnxī* v. understand thoroughly