深想 thâm tưởng Hán Việt: thâm tưởng Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 想 (tưởng)Hán Việtthâm tưởngCấu tạo深 + 想 · thâm + tưởng nghĩa thành phần: thâm + tưởng Nghĩa EngCihui 深想 hēnxiǎng v. think deeply/profoundly