深慮
thâm lự
Hán Việt: thâm lự · Pinyin: shēn lǜ
Tổng quan
sự đắn đo suy tính trước; sự lo xa, tính cẩn thận, sự mưu định; chủ tâm
Nghĩa
Việt
- Cihui sự đắn đo suy tính trước; sự lo xa, tính cẩn thận, sự mưu định; chủ tâm
Eng
- Cihui 深慮 shēnlǜ n. deep consideration
ja
- JMdict thoughtfulness|deliberation|prudence