深憂 shēn yōu · thâm ưu Hán Việt: thâm ưu · Pinyin: shēn yōu Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 憂 (ưu)Pinyinshēn yōuHán Việtthâm ưuCấu tạo深 + 憂 · thâm + ưu nghĩa thành phần: thâm + ưu Nghĩa EngCihui 深憂 shēnyōu n. deep worriesjaJMdict deep sadness|great worry