深憲 shēn xiàn · thâm hiến Hán Việt: thâm hiến · Pinyin: shēn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 憲 (hiến)Pinyinshēn xiànHán Việtthâm hiếnCấu tạo深 + 憲 · thâm + hiến nghĩa thành phần: thâm + hiến