深房 shēn fáng · thâm phòng Hán Việt: thâm phòng · Pinyin: shēn fáng Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 房 (phòng)Pinyinshēn fángHán Việtthâm phòngCấu tạo深 + 房 · thâm + phòng nghĩa thành phần: thâm + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深邃的房舍。Tân Hoa Tự Điển 1.深邃的房舍。