深執

shēn zhí thâm chấp

Hán Việt: thâm chấp · Pinyin: shēn zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (chấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 执着,坚持。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.执着,坚持。