深拗 shēn ǎo · thâm ảo Hán Việt: thâm ảo · Pinyin: shēn ǎo Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 拗 (ảo)Pinyinshēn ǎoHán Việtthâm ảoCấu tạo深 + 拗 · thâm + ảo nghĩa thành phần: thâm + ảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐晦曲折。Tân Hoa Tự Điển 1.隐晦曲折。