深指 thâm chỉ Hán Việt: thâm chỉ Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 指 (chỉ)Hán Việtthâm chỉCấu tạo深 + 指 · thâm + chỉ nghĩa thành phần: thâm + chỉ Nghĩa EngCihui 深指 hēn-zhǐ ab. Shēnzhèn gǔshì zhǐshù Shenzhen stock market index