深挖 shēn wā · thâm oạt Hán Việt: thâm oạt · Pinyin: shēn wā Tổng quan đào sâu Cấu tạo: 深 (thâm) + 挖 (oạt)Pinyinshēn wāHán Việtthâm oạtCấu tạo深 + 挖 · thâm + oạt nghĩa thành phần: thâm + oạt Nghĩa ViệtCihui đào sâuEngCC-CEDICT to dredgeCihui to dredge