深摯
thâm chí
Hán Việt: thâm chí · Pinyin: shēn zhì
Tổng quan
chân thành và tha thiết
Nghĩa
Việt
- Cihui chân thành và tha thiết
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 深切真誠。如:「這篇文章情意深摯,感人肺腑。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 深厚而真诚:~的友谊。
Eng
- CC-CEDICT heartfelt and genuine
- Cihui heartfelt and genuine