深揖

shēn yī thâm ấp

Hán Việt: thâm ấp · Pinyin: shēn yī

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (ấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 作揖时动作幅度大,表示恭敬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.作揖时动作幅度大,表示恭敬。