深播 thâm bá Hán Việt: thâm bá Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 播 (bá)Hán Việtthâm báCấu tạo深 + 播 · thâm + bá nghĩa thành phần: thâm + bá Nghĩa EngCihui 深播 hēnbō n. <agr.> deep seeding