深故 shēn gù · thâm cố Hán Việt: thâm cố · Pinyin: shēn gù Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 故 (cố)Pinyinshēn gùHán Việtthâm cốCấu tạo深 + 故 · thâm + cố nghĩa thành phần: thâm + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓深文周纳,故意陷人于罪。Tân Hoa Tự Điển 1.谓深文周纳,故意陷人于罪。