深明 shēn míng · thâm minh Hán Việt: thâm minh · Pinyin: shēn míng Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 明 (minh)Pinyinshēn míngHán Việtthâm minhCấu tạo深 + 明 · thâm + minh nghĩa thành phần: thâm + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹精深; 通晓;精通。Tân Hoa Tự Điển 1.犹精深。 2.通晓;精通。