深昧

shēn mèi thâm muội

Hán Việt: thâm muội · Pinyin: shēn mèi

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (muội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幽暗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幽暗。

Eng

  • Cihui 深昧 hēnmèi v.p. dark; obscure; gloomy