深望
thâm vọng
Hán Việt: thâm vọng · Pinyin: shēn wàng
Tổng quan
mong mỏi; mong chờ; nóng lòng mong mỏi。深切地盼望。
Nghĩa
Việt
- Cihui mong mỏi; mong chờ; nóng lòng mong mỏi。深切地盼望。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 深切地盼望:~诸位通力合作。
Eng
- Cihui 深望 hēnwàng v. <wr.> sincerely wish; earnestly hope