深機 shēn jī · thâm ki Hán Việt: thâm ki · Pinyin: shēn jī Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 機 (ki)Pinyinshēn jīHán Việtthâm kiCấu tạo深 + 機 · thâm + ki nghĩa thành phần: thâm + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹秘诀。事物内在的关键性要素; 犹心机,心思。Tân Hoa Tự Điển 1.犹秘诀。事物内在的关键性要素。 2.犹心机,心思。