深染
thâm nhiễm
Hán Việt: thâm nhiễm
Tổng quan
huốm sâu. Ăn sâu. thâm nhiễm thâm nhiễm ☆Nhuốm sâu. Ăn sâu.
Nghĩa
Việt
- Cihui huốm sâu. Ăn sâu. thâm nhiễm thâm nhiễm ☆Nhuốm sâu. Ăn sâu.
Hán Việt: thâm nhiễm
huốm sâu. Ăn sâu. thâm nhiễm thâm nhiễm ☆Nhuốm sâu. Ăn sâu.