深樾 shēn yuè · thâm việt Hán Việt: thâm việt · Pinyin: shēn yuè Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 樾 (việt)Pinyinshēn yuèHán Việtthâm việtCấu tạo深 + 樾 · thâm + việt nghĩa thành phần: thâm + việt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浓荫。Tân Hoa Tự Điển 1.浓荫。