深櫃
thâm quỹ
Hán Việt: thâm quỹ · Pinyin: shēn guì
Tổng quan
(tiếng lóng) (của người LGBT, v.v.) chưa công khai | người giữ kín xu hướng tình dục, bản dạng giới hoặc quan điểm chính trị, v.v.
Nghĩa
Việt
- Cihui (tiếng lóng) (của người LGBT, v.v.) chưa công khai | người giữ kín xu hướng tình dục, bản dạng giới hoặc quan điểm chính trị, v.v.
Eng
- CC-CEDICT (slang) (of an LGBT person etc) closeted|person who keeps their sexual orientation, gender identity or political opinions etc private
- Cihui (slang) (of an LGBT person etc) closeted/person who keeps their sexual orientation, gender identity or political opinions etc private