深毖 shēn bì · thâm bí Hán Việt: thâm bí · Pinyin: shēn bì Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 毖 (bí)Pinyinshēn bìHán Việtthâm bíCấu tạo深 + 毖 · thâm + bí nghĩa thành phần: thâm + bí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深泉。毖,通"泌"。泉涌出貌。亦借指泉流。Tân Hoa Tự Điển 1.深泉。毖,通"泌"。泉涌出貌。亦借指泉流。