深水港

shēn shuǐ gǎngthâm thủy cảng

Hán Việt: thâm thủy cảng · Pinyin: shēn shuǐ gǎng

Tổng quan

Cảng nước sâu

Cấu tạo: 深 (thâm) + 水 (thủy) + 港 (cảng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn Cảng nước sâu
  • Biên soạn 深水港 hēnshuǐgǎng p.w. deepwater port M:⁴zuò

Eng

  • Cihui 深水港 hēnshuǐgǎng p.w. deepwater port M:⁴zuò
  • Tần suất từ 深水港 hēnshuǐgǎng p.w. deepwater port M:⁴zuò

Đức

  • Handedict Tiefhafen

Từ liên quan

Gần nghĩa

深水埗 · 深水 · 深水炸弹 · 深水井 · 深水区 · 水港 · 深水埗区 · 深水流静