深求 shēn qiú · thâm cầu Hán Việt: thâm cầu · Pinyin: shēn qiú Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 求 (cầu)Pinyinshēn qiúHán Việtthâm cầuCấu tạo深 + 求 · thâm + cầu nghĩa thành phần: thâm + cầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 着意追求; 谓过于求全责备; 深究责任。Tân Hoa Tự Điển 1.着意追求。 2.谓过于求全责备。 3.深究责任。