深池

shēn chí thâm trì

Hán Việt: thâm trì · Pinyin: shēn chí

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指深的护城河。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指深的护城河。

Eng

  • Cihui 深池 hēnchí p.w. 1. deep pond 2. deep moat