深沈

shēn shěn thâm trầm

Hán Việt: thâm trầm · Pinyin: shēn shěn

Tổng quan

âu sắc kín đáo. thâm trầm thâm trầm ☆Sâu sắc kín đáo.

Cấu tạo: (thâm) + (trầm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âu sắc kín đáo. thâm trầm thâm trầm ☆Sâu sắc kín đáo.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"深沉"; 深刻周密; 沉着持重; 形容极深; 重;沉重; 深邃隐蔽; 低沉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"深沉"。 2.深刻周密。 3.沉着持重。 4.形容极深。 5.重;沉重。 6.深邃隐蔽。 7.低沉。

ja

  • JMdict calm|composed|collected|self-possessed|silently (of the passing of the night)