深濃 thâm nùng Hán Việt: thâm nùng Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 濃 (nùng)Hán Việtthâm nùngCấu tạo深 + 濃 · thâm + nùng nghĩa thành phần: thâm + nùng Nghĩa EngCihui 深濃 hēnnóng s.v. deeply dense/thick/concentrated