深深冻住 shēn shēn dòng zhù·thâm thâm đống trụ Hán Việt: thâm thâm đống trụ · Pinyin: shēn shēn dòng zhù Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 深 (thâm) + 凍 (đống) + 住 (trụ)Pinyinshēn shēn dòng zhùHán Việtthâm thâm đống trụTừ loạitínhCấu tạo深 + 深 + 凍 + 住 · thâm + thâm + đống + trụ nghĩa thành phần: thâm + thâm + đống + trụ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đông sâuĐứcHandedict tiefgefroren Từ liên quan Gần nghĩa深深地 · 深深感到的 · 深深刺入 · 深深感到 · 深深陷入 · 深深地卷入 · 深深地陷于