深深陷入 thâm thâm hãm nhập Hán Việt: thâm thâm hãm nhập Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 深 (thâm) + 陷 (hãm) + 入 (nhập)Hán Việtthâm thâm hãm nhậpTừ loạiđộngCấu tạo深 + 深 + 陷 + 入 · thâm + thâm + hãm + nhập nghĩa thành phần: thâm + thâm + hãm + nhập Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lún sâuMainlandKaggle Zh-Vi be head over ears inEngCihui be head over ears in Từ liên quan Gần nghĩa陷入僵局 · 陷入泥中 · 陷入牢笼 · 陷入穷境 · 深深地 · 深深感到的 · 陷入黑夜的 · 深深冻住