深深感到 thâm thâm cảm đáo Hán Việt: thâm thâm cảm đáo Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 深 (thâm) + 感 (cảm) + 到 (đáo)Hán Việtthâm thâm cảm đáoCấu tạo深 + 深 + 感 + 到 · thâm + thâm + cảm + đáo nghĩa thành phần: thâm + thâm + cảm + đáo Nghĩa EngCihui sink in