深渥 shēn wò · thâm ác Hán Việt: thâm ác · Pinyin: shēn wò Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 渥 (ác)Pinyinshēn wòHán Việtthâm ácCấu tạo深 + 渥 · thâm + ác nghĩa thành phần: thâm + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指恩泽深厚。Tân Hoa Tự Điển 1.指恩泽深厚。