深渺

shēn miǎo thâm miểu

Hán Việt: thâm miểu · Pinyin: shēn miǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (miểu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 深遠。如:「蒼穹深渺」、「意境深渺」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深远,深微。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深远,深微。

Eng

  • Cihui 深渺 hēnmiǎo s.v. deep and far