深溝

thâm câu

Hán Việt: thâm câu

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (câu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 深溝 hēngōu n. 1. deep ditch/trench 2. deep furrow 3. deep gully/ravine M:¹tiáo