深潛 thâm tiềm Hán Việt: thâm tiềm Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 潛 (tiềm)Hán Việtthâm tiềmCấu tạo深 + 潛 · thâm + tiềm nghĩa thành phần: thâm + tiềm Nghĩa EngCihui 深潛 hēnqián n. deep diving