深潭

shēn tán thâm đàm

Hán Việt: thâm đàm · Pinyin: shēn tán

Tổng quan

ao tự nhiên sâu | hố sâu | vực thẳm

Cấu tạo: (thâm) + (đàm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ao tự nhiên sâu | hố sâu | vực thẳm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深水池。亦指河流中水极深而有回流处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深水池。亦指河流中水极深而有回流处。

Eng

  • CC-CEDICT deep natural pond|deep pit|abyss
  • Cihui deep natural pond; deep pit; abyss

ja

  • JMdict abyss