深澤

shēn zé thâm trạch

Hán Việt: thâm trạch · Pinyin: shēn zé

Tổng quan

huyện Thâm Trạch ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄, Hà Bắc

Cấu tạo: (thâm) + (trạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Thâm Trạch ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄, Hà Bắc

Eng

  • CC-CEDICT see 深澤縣|深泽县[Shen1 ze2 Xian4]
  • Cihui see 深澤縣|深泽县