深炯 shēn jiǒng · thâm quýnh Hán Việt: thâm quýnh · Pinyin: shēn jiǒng Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 炯 (quýnh)Pinyinshēn jiǒngHán Việtthâm quýnhCấu tạo深 + 炯 · thâm + quýnh nghĩa thành phần: thâm + quýnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容目光深邃而明亮。Tân Hoa Tự Điển 1.形容目光深邃而明亮。