深烈 shēn liè · thâm liệt Hán Việt: thâm liệt · Pinyin: shēn liè Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 烈 (liệt)Pinyinshēn lièHán Việtthâm liệtCấu tạo深 + 烈 · thâm + liệt nghĩa thành phần: thâm + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹激烈; 大功业。Tân Hoa Tự Điển 1.犹激烈。 2.大功业。