深焙 shēn bèi · thâm bồi Hán Việt: thâm bồi · Pinyin: shēn bèi Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 焙 (bồi)Pinyinshēn bèiHán Việtthâm bồiCấu tạo深 + 焙 · thâm + bồi nghĩa thành phần: thâm + bồi Nghĩa EngCC-CEDICT dark roast (coffee)|Taiwan pr. [shen1pei4]Cihui dark roast (coffee)/Taiwan pr.