深留

thâm lưu

Hán Việt: thâm lưu

Tổng quan

ấn vào, đóng vào, gắn vào, ghi vào (trí nhớ), ôm lấy, bao lấy ấn vào, đóng vào, gắn vào, ghi vào (trí nhớ), ôm lấy, bao lấy

Cấu tạo: (thâm) + (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ấn vào, đóng vào, gắn vào, ghi vào (trí nhớ), ôm lấy, bao lấy ấn vào, đóng vào, gắn vào, ghi vào (trí nhớ), ôm lấy, bao lấy