深疑 shēn yí · thâm nghi Hán Việt: thâm nghi · Pinyin: shēn yí Tổng quan tính hoài nghi; sự ngờ vực Cấu tạo: 深 (thâm) + 疑 (nghi)Pinyinshēn yíHán Việtthâm nghiCấu tạo深 + 疑 · thâm + nghi nghĩa thành phần: thâm + nghi Nghĩa ViệtCihui tính hoài nghi; sự ngờ vực