深痕 thâm ngân Hán Việt: thâm ngân Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 痕 (ngân)Hán Việtthâm ngânCấu tạo深 + 痕 · thâm + ngân nghĩa thành phần: thâm + ngân Nghĩa EngCihui 深痕 hēnhén n. gash M:²dào