深痛 thâm thống Hán Việt: thâm thống Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 痛 (thống)Hán Việtthâm thốngCấu tạo深 + 痛 · thâm + thống nghĩa thành phần: thâm + thống Nghĩa EngCihui 深痛 shēntòng n. deep grief ◆v. lament deeply