深盟 shēn méng · thâm minh Hán Việt: thâm minh · Pinyin: shēn méng Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 盟 (minh)Pinyinshēn méngHán Việtthâm minhCấu tạo深 + 盟 · thâm + minh nghĩa thành phần: thâm + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指男女双方向天发誓,永结同心的盟约。Tân Hoa Tự Điển 1.指男女双方向天发誓,永结同心的盟约。