深目國 shēn mù guó · thâm mục quốc Hán Việt: thâm mục quốc · Pinyin: shēn mù guó Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 目 (mục) + 國 (quốc)Pinyinshēn mù guóHán Việtthâm mục quốcCấu tạo深 + 目 + 國 · thâm + mục + quốc nghĩa thành phần: thâm + mục + quốc