深眷

shēn juàn thâm quyến

Hán Việt: thâm quyến · Pinyin: shēn juàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (quyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深切的关怀﹑照顾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深切的关怀﹑照顾。