深瞑

shēn míng thâm minh

Hán Việt: thâm minh · Pinyin: shēn míng

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 紧闭双目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.紧闭双目。