深秀

shēn xiù thâm tú

Hán Việt: thâm tú · Pinyin: shēn xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (tú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指山色幽深秀丽; 指文句清雅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指山色幽深秀丽。 2.指文句清雅。