深祕
thâm bí
Hán Việt: thâm bí · Pinyin: shēn mì
Tổng quan
thâm bí (術語)深奧秘妙也。對淺略之稱。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui thâm bí (術語)深奧秘妙也。對淺略之稱。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"深秘"; 深邃隐秘; 奥秘。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"深秘"。 2.深邃隐秘。 3.奥秘。